Giống mèo · Nước Nga Sa hoàng

Mèo Siberia

Siberian

3 phút đọcCập nhật 02/10/2026
Mèo Siberian vằn nâu lông dày nằm trên đệm hồng, mắt lim dim
Xem 7 ảnh
Ảnh: Nickolas Titkov from Moscow, Russian Federation · CC BY-SA 2.0 · Wikimedia Commons

Mèo Siberia là giống mèo rừng bản địa của Nga, được coi là mèo quốc gia của nước này [1]. Chúng có thân chắc, cơ bắp và bộ lông ba lớp dày để chịu mùa đông Nga [1]. Tính cách thông minh, tò mò, dễ tính và ít kêu [1]. Giống được CFA, TICA [7], FIFe [2] và GCCF [3] công nhận. Lời đồn "mèo Siberia không gây dị ứng" hiện chưa có bằng chứng đủ mạnh [4].

Mục lục (10 phần)
  1. Nguồn gốc
  2. Ngoại hình
  3. Thư viện ảnh
  4. Tính cách
  5. Chăm sóc riêng
  6. Sức khỏe thường gặp
  7. Chuyện thú vị
  8. Câu hỏi thường gặp
  9. Giống tương tự
  10. Nguồn tham khảo

Thông tin nhanh

Nguồn gốc
Nga (giống mèo rừng bản địa)
Cân nặng
~3,6–8,2 kg
Tuổi thọ
~12–15 năm
Bộ lông
dày, ba lớp
Mức năng động
vừa
Chi tiết & nguồn
Kích thước
Trung bình đến khá lớn, nặng hơn vẻ ngoài [1]
Cân nặng
Đực trưởng thành khoảng 5,4–8,2 kg (12–18 lb); cái khoảng 3,6–5,4 kg (8–12 lb) [1]
Tuổi thọ
GCCF ước tính 12–15 năm [3]; chưa tìm thấy nghiên cứu tuổi thọ riêng cho giống này
Bộ lông
Ba lớp, dày; dày hơn rõ vào mùa lạnh, mỏng hơn vào mùa hè [1]

Đặc điểm (thang 1–5)

Mức năng động
3/5
Rụng lông
4/5
Cần chải lông
3/5
Hợp trẻ em
5/5
Hay kêu
1/5
Độc lập
2/5

Căn cứ: Ước lượng biên tập dựa trên mô tả của CFA, không phải số đo

Hiệp hội công nhận

CFACó
TICACó
FIFeCó
GCCFCó

Nguồn gốc

Ghi chép về mèo Siberia ở Nga có từ khoảng năm 1000, khi nông dân và thương nhân là những người nuôi chúng chính [1]. Ngoài đời, chúng giữ nhà và bắt chuột; trong truyện cổ, chúng là kẻ dẫn đường tới thế giới khác [1]. Hàng trăm năm, giống mèo này gần như chỉ người Nga biết. Thế giới bên ngoài bắt đầu biết tới chúng khi các triển lãm mèo ở Anh ra đời vào thập niên 1890 [1]. Năm 1990, Elizabeth Terrell nhập những con mèo Siberia giống đầu tiên vào Mỹ [1]. CFA nhận đăng ký giống năm 2000 và cho thi vô địch từ năm 2007 [1].

Ngoại hình

  • Thân: trung bình đến khá lớn, chắc, cơ bắp, nặng hơn vẻ ngoài [1].
  • Đầu: hình nêm biến thể với đường nét tròn, mõm tròn đầy, mắt sáng gần tròn, tai vừa có nhiều lông [1].
  • Lông: ba lớp, dày; dày hơn rõ vào mùa lạnh và mỏng, ngắn hơn vào mùa hè [1].
  • Màu: trước đây phổ biến nhất là nâu vằn, nay có gần như mọi màu, kể cả colorpoint và màu "bimetallic" có cả vùng vàng lẫn bạc [1].
  • Cân nặng: đực khoảng 5,4–8,2 kg, cái 3,6–5,4 kg, thường đạt kích thước đầy đủ lúc khoảng 3 tuổi [1].

Tính cách

Mèo Siberia rất thông minh, như một thợ săn bẩm sinh, thích khám phá tủ bếp, tủ đồ và vali [1]. Dù vậy, chúng không hiếu động quá mức hay phiền phức. Chúng hòa đồng, tò mò, dễ tính và muốn ở gần chủ để biết chuyện gì đang xảy ra [1]. Chúng nhạy với tâm trạng của chủ [1], hòa thuận với chó, thú cưng khác và trẻ em [1]. Giống này ít kêu, thường chỉ rừ rừ to [1].

Chăm sóc riêng

  • Chải lông: tùy con, có con cần chải hằng tuần, có con vài tuần mới cần [1]. Vài lần mỗi tuần nên sờ vùng bụng, đuôi và lông "quần" để phát hiện chỗ rối sớm [1].
  • Gỡ rối: gỡ bằng tay trước, sau đó dùng lược chải phần còn lại [1].
  • Chi phí: vì chi phí xét nghiệm di truyền phòng ngừa, mèo Siberia có thể đắt hơn một số giống khác [1].

Sức khỏe thường gặp

  • Bệnh di truyền: CFA nêu bệnh cơ tim phì đại (HCM), bệnh thận đa nang (PKD) và một số bệnh lặn khác là vấn đề gặp trong giống. Người nhân giống có trách nhiệm thường xét nghiệm di truyền kỹ trước khi chọn cặp phối [1].
  • Tuổi thọ: GCCF ước tính 12–15 năm [3]. Chúng tôi chưa tìm thấy nghiên cứu tuổi thọ riêng.

Hãy hỏi người nhân giống về kết quả xét nghiệm của bố mẹ mèo, và tham khảo bác sĩ thú y cho mọi vấn đề cụ thể.

Đừng nhầm với…

  • Mèo rừng Na Uy: đầu hình tam giác đều, sống mũi thẳng [5].
  • Mèo Maine Coon: đầu hình chữ nhật, mõm vuông, đuôi dài xù [6].
  • Neva Masquerade: FIFe tách mèo Siberia colorpoint thành giống riêng (NEM) [2]; CFA coi đó là một màu của Siberia [1].

Tham khảo bác sĩ thú y. Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán của bác sĩ thú y.

Chuyện thú vị

  • Mèo Siberia được xem là mèo quốc gia của Nga [1].
  • Ghi chép về giống ở Nga có từ khoảng năm 1000 [1].
  • Có một màu tên "bimetallic", với cả vùng vàng lẫn bạc trên cùng bộ lông [1].

Câu hỏi thường gặp

Mèo Siberia có thật sự không gây dị ứng?

Chưa có bằng chứng đủ mạnh. Một nghiên cứu di truyền năm 2017 chỉ trên 4 con mèo Siberia tìm thấy vài biến thể ở hai gen tạo ra chất gây dị ứng Fel d 1, nhưng chính tác giả kết luận cần nghiên cứu thêm để biết các biến thể đó có làm giảm chất gây dị ứng hay không [4]. Hồ sơ giống của CFA không nói Siberia là giống không gây dị ứng [1]. Người dị ứng nên tiếp xúc thử với chính con mèo định nuôi và hỏi ý kiến bác sĩ.

Mèo Siberia có cần chải lông nhiều không?

Tùy con. Có con cần chải hằng tuần để tránh rối, có con vài tuần mới cần [1]. CFA gợi ý vài lần mỗi tuần nên sờ vùng bụng, đuôi và lông "quần" để phát hiện chỗ rối sớm [1].

Mèo Siberia khác mèo rừng Na Uy thế nào?

Khác rõ nhất ở đầu: Siberia có đầu hình nêm biến thể, đường nét tròn, mõm tròn đầy, mắt gần tròn [1]; mèo rừng Na Uy có đầu hình tam giác đều và sống mũi thẳng [5].

Mèo Siberia có hợp với gia đình có trẻ nhỏ không?

Theo CFA, mèo Siberia hòa thuận với chó và thú cưng khác, và có thể là bạn tuyệt vời của trẻ em [1].

Giống tương tự

Mèo Ragdoll lông dài màu point, đuôi sẫm xù, nằm cuộn và ngoái nhìn ống kính
7 ảnh

Mèo Ragdoll

Hiền, điềm tĩnh, quấn người nhưng không đòi hỏi, hòa…

Ragdoll

Hoa Kỳ

Hợp trẻ em
Mèo Anh lông dài màu kem vàng, lông xù dày, nằm cạnh bức tường xám
7 ảnh

Mèo Anh lông dài

Hiền, hơi dè dặt lúc đầu, tình cảm nhưng không đòi hỏi…

British Longhair

Vương quốc Anh

Điềm tĩnhHợp trẻ em
Mèo Angora Thổ Nhĩ Kỳ trắng muốt, mắt xanh, đuôi xù, nền đen
7 ảnh

Mèo Angora Thổ Nhĩ Kỳ

Rất tương tác, tình cảm, thích "giúp" chủ, độc lập vừa…

Turkish Angora

Thổ Nhĩ Kỳ

Ít rụng lôngNăng động

Ảnh giống mèo: Wikimedia Commons (CC0 / CC BY / CC BY-SA) – tác giả & giấy phép xem tại Nguồn ảnh.

Nguồn tham khảo

  1. CFA, Siberian (breed profile & standard)
  2. FIFe, Breeds (SIB Siberian, fully recognised)
  3. GCCF, Cat Breeds (Siberian breed card)
  4. Sartore S et al. (2017). Polymorphism analysis of Ch1 and Ch2 genes in the Siberian cat. Veterinary Sciences 4(4):63
  5. CFA, Norwegian Forest Cat (breed profile & standard)
  6. CFA, Maine Coon (breed profile & standard)
  7. TICA, Browse All Breeds (Siberian listed)

Truy cập: 2026-10-02

Nội dung do Catopidia biên soạn, tham khảo các nguồn ở trên. Ảnh ghi rõ tác giả và giấy phép bên dưới mỗi hình và tại trang Nguồn ảnh & giấy phép.