Giống mèo · Thổ Nhĩ Kỳ
Mèo Angora Thổ Nhĩ Kỳ
Turkish Angora

Mèo Angora Thổ Nhĩ Kỳ được CFA mô tả là giống mèo lông dài cổ nhất được biết tới, có lẽ là tổ tiên của các giống lông dài khác, và là báu vật quốc gia ở quê nhà [1]. Chúng thanh lịch, thân dài, tai rất to dựng cao, lông mềm mượt [1]. Trông mảnh mai nhưng chúng khỏe và rất có chính kiến [1]. Giống được CFA và FIFe [2] công nhận.
Mục lục (10 phần)
Thông tin nhanh
- Nguồn gốc
- Thổ Nhĩ Kỳ; tới châu Âu từ thế kỷ 17
- Cân nặng
- chưa có số liệu
- Tuổi thọ
- chưa có số liệu
- Bộ lông
- một lớp, mềm mượt
- Mức năng động
- cao
Chi tiết & nguồn
Đặc điểm (thang 1–5)
- Mức năng động
- 5/5
- Rụng lông
- 2/5
- Cần chải lông
- 2/5
- Hợp trẻ em
- 5/5
- Hay kêu
- 3/5
- Độc lập
- 3/5
Căn cứ: Ước lượng biên tập dựa trên mô tả của CFA, không phải số đo
Hiệp hội công nhận
| CFA | Có |
|---|---|
| TICA | — |
| FIFe | Có |
| GCCF | — |
GCCF: chờ đối chiếu.
Nguồn gốc
Ghi chép về giống có từ thế kỷ 17, khi mèo Angora được đưa từ Trung Đông sang châu Âu [1]. Giống được ưa chuộng ở Pháp, và người ta tin rằng chúng từng là thú cưng của hoàng hậu Marie Antoinette [1]. Khi phong trào nuôi mèo cảnh nổi lên ở Anh, mèo Angora bị lai quá nhiều với mèo Ba Tư tới mức gần như biến mất [1]. Thập niên 1930, chính phủ Thổ Nhĩ Kỳ lập chương trình bảo tồn giống tại các vườn thú; khi đó chỉ mèo trắng được coi là chính gốc [1]. Những con đầu tiên tới Mỹ năm 1954 [1].
Ngoại hình
- Thân: nhỏ đến trung bình, thân dài, chân dài tương xứng, đuôi xù như chùm lông [1].
- Đầu: hình nêm dài vừa; tai rất to, dựng, đặt cao trên đầu, trông như tai thỏ [1].
- Mắt: hình hạnh nhân, có thể xanh dương, xanh lá, hổ phách hay đồng; mèo hai mắt khác màu khá thường gặp và được đánh giá cao [1].
- Lông: một lớp, rất mềm mượt [1].
- Màu: gần như mọi màu, trừ chocolate, lilac và colorpoint [1].
Thư viện ảnh
7 ảnh · chạm để phóng to- (phóng to, ảnh 1/7)

- (phóng to, ảnh 2/7)

- (phóng to, ảnh 3/7)

- (phóng to, ảnh 4/7)

- (phóng to, ảnh 5/7)

- (phóng to, ảnh 6/7)

- (phóng to, ảnh 7/7)

Ảnh: Wikimedia Commons – tác giả & giấy phép hiện khi phóng to và tại Nguồn ảnh.
Tính cách
Trí thông minh của mèo Angora khác nhau khá nhiều giữa các con [1]. Dù vậy, đây là một trong những giống tương tác và tình cảm nhất [1]. Chúng muốn làm bạn đồng hành và "trợ lý" nhiệt tình trong mọi việc của bạn [1]. Chúng đủ độc lập để ở nhà khi chủ đi làm hay đi học, rồi ra cửa "kể chuyện" khi chủ về [1]. Vì tình cảm và chịu được tiếp xúc nhiều, chúng hợp với trẻ nhỏ [1]. Chúng rất thích chỗ cao và có thể nhảy lên tường đuổi chấm sáng [1].
Chăm sóc riêng
Sức khỏe thường gặp
- Bệnh riêng: CFA cho biết giống không được biết tới với bệnh riêng nào [1].
- Điếc ở mèo trắng: mèo trắng, nhất là mèo mắt xanh, dễ bị điếc [1]. Theo International Cat Care, mèo trắng hai mắt xanh dễ bị điếc bẩm sinh gấp 3–5 lần mèo trắng không có mắt xanh; mèo một mắt xanh gấp khoảng 2 lần [3].
- Xét nghiệm BAER: kiểm tra thính lực không xâm lấn, giúp biết chính xác mèo có bị điếc không [3]. Người nhân giống nên phối mèo trắng với mèo có màu [1].
- Tuổi thọ: chúng tôi chưa tìm thấy số liệu đáng tin cậy riêng cho giống.
Nếu bạn lo về thính lực của mèo trắng, hãy tham khảo bác sĩ thú y.
Đừng nhầm với…
- Mèo Ba Tư trắng: thân ngắn chắc, đầu tròn, mũi ngắn [4].
- Mèo Turkish Van: to, chắc, lông trắng có màu chủ yếu ở đầu và đuôi [5].
- Mèo Khao Manee: trắng nhưng lông ngắn, đến từ Thái Lan [6].
Tham khảo bác sĩ thú y. Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán của bác sĩ thú y.
Chuyện thú vị
Câu hỏi thường gặp
Mèo Angora có phải chỉ có màu trắng?
Không. Trắng là màu truyền thống, và khi tới Mỹ năm 1954 giống được coi là giống chỉ có màu trắng. Ngày nay Angora có gần như mọi màu, trừ chocolate, lilac và hoa văn colorpoint [1].
Giống tương tự



Ảnh giống mèo: Wikimedia Commons (CC0 / CC BY / CC BY-SA) – tác giả & giấy phép xem tại Nguồn ảnh.
Nguồn tham khảo
- CFA, Turkish Angora (breed profile & standard)
- FIFe, Breeds (TUA Turkish Angora, fully recognised)
- International Cat Care, Inherited deafness in white cats
- CFA, Persian (breed profile & standard)
- CFA, Turkish Van (breed profile)
- CFA, Khao Manee (breed profile)
Truy cập: 2026-10-02
Nội dung do Catopidia biên soạn, tham khảo các nguồn ở trên. Ảnh ghi rõ tác giả và giấy phép bên dưới mỗi hình và tại trang Nguồn ảnh & giấy phép.