Giống mèo · Vương quốc Anh

Mèo Anh lông dài (British Longhair)

3 phút đọcCập nhật 02/10/2026
Mèo Anh lông dài màu kem vàng, lông xù dày, nằm cạnh bức tường xám
Xem 7 ảnh
Ảnh: Fanta3 · CC BY-SA 4.0 · Wikimedia Commons

Mèo Anh lông dài (British Longhair) là "anh em lông dài" của mèo Anh lông ngắn: cùng gương mặt tròn, má bầu, thân chắc như gấu bông, nhưng khoác bộ lông dài vừa và rất dày [1]. Màu xanh xám vẫn là màu được yêu thích nhất [1]. Giống này hiền, hơi dè dặt với người lạ, thích ngồi cạnh chủ hơn là nằm trong lòng [1]. Mèo Anh lông dài được TICA [1] và FIFe [2] công nhận, và đứng thứ 6 về số đăng ký tại GCCF (Anh) năm 2025 [3].

Mục lục (10 phần)
  1. Nguồn gốc
  2. Ngoại hình
  3. Thư viện ảnh
  4. Tính cách
  5. Chăm sóc riêng
  6. Sức khỏe thường gặp
  7. Chuyện thú vị
  8. Câu hỏi thường gặp
  9. Giống tương tự
  10. Nguồn tham khảo

Thông tin nhanh

Nguồn gốc
Vương quốc Anh
Cân nặng
~3,6–7,3 kg
Tuổi thọ
~12–20 năm
Bộ lông
dài vừa, dày
Mức năng động
thấp
Chi tiết & nguồn
Kích thước
Trung bình đến lớn, thân chắc, cơ bắp [1]
Cân nặng
Theo TICA: con cái khoảng 3,6–5 kg (8–11 lb), con đực khoảng 4,5–7,3 kg (10–16 lb) [1]
Tuổi thọ
TICA ước tính 12–20 năm tùy dòng và điều kiện sống [1]; chưa có nghiên cứu tuổi thọ riêng cho giống này
Bộ lông
Dài vừa, rất dày, xù ra khỏi thân [1]

Đặc điểm (thang 1–5)

Mức năng động
2/5
Rụng lông
4/5
Cần chải lông
4/5
Hợp trẻ em
4/5
Hay kêu
2/5
Độc lập
4/5

Căn cứ: Ước lượng biên tập dựa trên mô tả của TICA, không phải số đo

Hiệp hội công nhận

CFA—
TICACó
FIFeCó
GCCFCó

Nguồn gốc

Theo TICA, mèo Anh có nguồn gốc từ những chú mèo theo chân người La Mã tới Anh [1]. Gen lông dài xuất hiện khi người nhân giống cho mèo Anh lai với mèo Ba Tư trong giai đoạn 1914–1918. Khi đó mèo lông ngắn ở lại chương trình mèo Anh, còn mèo lông dài được chuyển sang chương trình nhân giống mèo Ba Tư [1]. Mèo con lông dài thỉnh thoảng vẫn sinh ra trong lứa mèo Anh nhưng bị bỏ quên suốt nhiều năm. Mãi đến tháng 5/2009, mèo Anh lông dài mới đạt hạng championship tại TICA [1].

Ngoại hình

  • Dáng người: trung bình đến lớn, chắc nịch, ngực rộng, chân ngắn khỏe, đuôi ngắn dày [1].
  • Đầu: tròn, mũi ngắn, má bầu, đệm râu nổi rõ tạo nét "mỉm cười" [1].
  • Lông: dài vừa, dày, xù ra khỏi thân làm dáng người trông càng bệ vệ [1].
  • Mắt: phần lớn màu vàng đậm đến đồng; mèo colorpoint có mắt xanh dương, mèo bạc có mắt xanh lá [1].
  • Kích thước: con cái khoảng 3,6–5 kg, con đực khoảng 4,5–7,3 kg theo TICA [1].

Tính cách

Mèo Anh lông dài thân thiện, tình cảm nhưng không đòi hỏi. Con đực thường vô tư, ai cũng làm quen được. Con cái nghiêm túc hơn và "kén người" hơn [1]. Chúng không hẳn là mèo ngồi lòng mà thích ngồi sát bên chủ trên sofa [1]. Giống này ít vận động, thỉnh thoảng mới "lên cơn" chạy nhảy như mèo con, và không thích nhảy nhót trên cao [1]. Chúng chịu được trẻ em và chó nhưng không thích bị bế đi khắp nơi, và đủ độc lập để tự chơi khi chủ đi vắng [1].

Chăm sóc riêng

  • Chải lông hằng ngày để tránh rối. Tắm định kỳ giúp lông đẹp; nên tập cho mèo quen từ nhỏ [1].
  • Cắt móng khoảng hai tuần một lần, vệ sinh tai và đánh răng bằng kem đánh răng dành cho thú cưng [1].
  • Kiểm soát khẩu phần, khuyến khích chơi bằng cần câu hoặc trò nhặt đồ để đốt năng lượng [1].
  • Giữ cân nặng lý tưởng, vì cân nặng không lý tưởng gắn với tuổi thọ ngắn hơn ở mèo nói chung [5].

Sức khỏe thường gặp

  • Bệnh cơ tim phì đại (HCM): TICA khuyến nghị người nhân giống sàng lọc bằng siêu âm tim do bác sĩ thú y tim mạch thực hiện. Người nuôi cũng nên chủ động kiểm tra, vì bệnh có thể không lộ ra trong vài năm đầu [1].
  • Răng miệng: nên khám thú y hằng năm vì bệnh răng không được chữa có thể kéo theo vấn đề khác [1].
  • Béo phì: giống ăn khỏe, ít vận động nên dễ tăng cân [1].
  • Tuổi thọ: TICA ước tính 12–20 năm tùy dòng và điều kiện sống [1]. Chúng tôi chưa tìm thấy nghiên cứu tuổi thọ riêng cho giống này.

Hãy hỏi người nhân giống về kết quả siêu âm tim của bố mẹ mèo, và tham khảo bác sĩ thú y cho mọi vấn đề cụ thể.

Đừng nhầm với…

  • Mèo Ba Tư: mũi ngắn và tẹt hơn hẳn, lông dài hơn [4]. Mèo Anh lông dài có mũi ngắn nhưng mặt không tịt [1].
  • Mèo Anh lông ngắn: cùng chuẩn dáng người, chỉ khác độ dài lông [1].
  • Mèo Selkirk Rex lông dài: cũng thân chắc, mặt tròn, nhưng lông xoăn [6].

Tham khảo bác sĩ thú y. Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán của bác sĩ thú y.

Chuyện thú vị

  • Năm 2011, mèo Anh lông dài Smokey được Guinness ghi nhận có tiếng rừ rừ to nhất thế giới (67,7 dB), giữ kỷ lục suốt bốn năm [1].
  • Gen lông dài có từ các lứa lai với mèo Ba Tư giai đoạn 1914–1918 [1].

Câu hỏi thường gặp

Mèo Anh lông dài khác mèo Anh lông ngắn thế nào?

Hai giống dùng chung một chuẩn dáng người và tính cách. Điểm khác là bộ lông: mèo Anh lông dài có lông dài vừa, dày, xù ra khỏi thân nên cần chải hằng ngày, còn lông ngắn chỉ cần chải nhanh mỗi tuần [1].

Mèo Anh lông dài có rụng lông nhiều không?

Bộ lông rất dày nên rụng nhiều, nhất là khi giao mùa. TICA khuyên chải hằng ngày để tránh rối và tắm định kỳ, tập cho mèo quen từ nhỏ [1].

Mèo Anh lông dài nặng bao nhiêu kg?

Theo TICA, con cái khoảng 3,6–5 kg và con đực khoảng 4,5–7,3 kg. Cân nặng nên đến từ cơ bắp chứ không phải mỡ [1].

Mèo Anh lông dài có thích được bế không?

Thường là không. Giống này thích bốn chân trên mặt đất, chịu được trẻ em và chó nhưng không thích bị bế đi khắp nơi. Khi bế cần đỡ chắc tay [1].

Giống tương tự

Mèo Maine Coon vằn nâu ngực trắng, tai có chùm lông, ngồi cạnh người chủ
7 ảnh

Mèo Maine Coon

Hòa đồng, trung thành, thông minh, khá độc lập

Maine Coon

Hoa Kỳ

Hợp trẻ em
Mèo Siberian vằn nâu lông dày nằm trên đệm hồng, mắt lim dim
7 ảnh

Mèo Siberia

Thông minh, tò mò, dễ tính, gắn bó với chủ, ít kêu

Siberian

Nước Nga Sa hoàng

Hợp trẻ em

Ảnh giống mèo: Wikimedia Commons (CC0 / CC BY / CC BY-SA) – tác giả & giấy phép xem tại Nguồn ảnh.

Nguồn tham khảo

  1. TICA, British Longhair (breed profile)
  2. FIFe, Breeds (BLH British Longhair, fully recognised)
  3. GCCF, Registered Cats By Breed 2024–2025 (PDF; read via search-index copy, re-verify)
  4. CFA, Persian (breed profile & standard)
  5. Teng KT et al. (2024). Life tables of annual life expectancy and risk factors for mortality in cats in the UK. J Feline Med Surg
  6. CFA, Selkirk Rex (breed profile & standard)

Truy cập: 2026-10-02

Nội dung do Catopidia biên soạn, tham khảo các nguồn ở trên. Ảnh ghi rõ tác giả và giấy phép bên dưới mỗi hình và tại trang Nguồn ảnh & giấy phép.