Giống mèo · Ai Cập
Mèo Abyssinian

Mèo Abyssinian (mèo Aby) có bộ lông ngắn "ticked": mỗi sợi lông có nhiều dải màu, tạo vẻ hoang dã óng ánh [1]. Đây là một trong những giống mèo lâu đời và thông minh nhất theo CFA [1]. Chúng cực kỳ năng động, tò mò và tình cảm [1]. Abyssinian đứng thứ 6 trong bảng xếp hạng giống phổ biến của CFA năm 2026 [4], và được CFA, TICA [7] và FIFe [2] công nhận.
Mục lục (10 phần)
Thông tin nhanh
- Nguồn gốc
- Phát triển ở Anh; nghiên cứu di truyền cho thấy nguồn gốc ở vùng ven Ấn Độ Dương và Đông Nam Á
- Cân nặng
- chưa có số liệu
- Tuổi thọ
- ~10 năm (mẫu nhỏ)
- Bộ lông
- ngắn
- Mức năng động
- cao
Chi tiết & nguồn
Đặc điểm (thang 1–5)
- Mức năng động
- 5/5
- Rụng lông
- 2/5
- Cần chải lông
- 1/5
- Hợp trẻ em
- 5/5
- Hay kêu
- 2/5
- Độc lập
- 2/5
Căn cứ: Ước lượng biên tập dựa trên mô tả của CFA, không phải số đo
Hiệp hội công nhận
| CFA | Có |
|---|---|
| TICA | Có |
| FIFe | Có |
| GCCF | — |
GCCF: chờ đối chiếu.
Nguồn gốc
Ethiopia xưa tên là Abyssinia, nhưng tên giống không nói lên nguồn gốc châu Phi. Nó chỉ cho biết những con đầu tiên dự triển lãm ở Anh được nhập từ Ethiopia [1]. Dù trông giống mèo trong tranh Ai Cập cổ, nghiên cứu di truyền cho thấy giống bắt nguồn từ vùng ven Ấn Độ Dương và Đông Nam Á, có lẽ được binh lính mang về Anh [1]. Chú mèo Abyssinian đầu tiên dự triển lãm là "Zula", tại Crystal Palace năm 1871 [1]. Giống tới Mỹ đầu thế kỷ 20 và là một trong những giống đầu tiên CFA đăng ký năm 1906 [1]. Abyssinian cũng là một trong các giống sáng lập của FIFe năm 1949 [2].
Ngoại hình
- Lông: ngắn, dày, đàn hồi, óng màu nhờ các dải ticked trên từng sợi lông [1].
- Thân: cỡ trung bình, cổ cong đẹp, thon gọn nhưng cơ bắp; trông như đang nhón chân [1].
- Đầu: hình nêm biến thể hơi tròn, tai to hình chén, mắt hạnh nhân biểu cảm, có vằn trên mặt [1].
- Màu: phổ biến nhất là ruddy (nâu đỏ), ngoài ra có cinnamon (quế), blue (xanh xám) và fawn (vàng nhạt) [1].
Thư viện ảnh
7 ảnh · chạm để phóng to- (phóng to, ảnh 1/7)

- (phóng to, ảnh 2/7)

- (phóng to, ảnh 3/7)

- (phóng to, ảnh 4/7)

- (phóng to, ảnh 5/7)

- (phóng to, ảnh 6/7)

- (phóng to, ảnh 7/7)

Ảnh: Wikimedia Commons – tác giả & giấy phép hiện khi phóng to và tại Nguồn ảnh.
Tính cách
Mèo Abyssinian giỏi giải quyết vấn đề, tò mò mọi thứ và không bỏ sót góc nào trong nhà [1]. Chúng luôn di chuyển, trừ lúc ngủ. Nếu thiếu đồ chơi, chúng tự nghĩ ra trò chơi [1]. Abyssinian ít khi nằm lâu trên đùi nhưng vẫn tìm sự quan tâm, đôi khi khẽ đưa chân ra "xin" [1]. Chúng hợp với gia đình có trẻ em thích chơi đồ chơi và trò săn mồi [1]. Giống này thích chỗ cao, không thích ở một mình lâu, và ít kêu nhưng vẫn "nói" rõ mong muốn của mình [1].
Chăm sóc riêng
Sức khỏe thường gặp
- Bệnh thiếu máu di truyền: từng xuất hiện trong giống; người nhân giống nay dùng xét nghiệm di truyền để loại mèo mang gen [1].
- Răng miệng: một số người nhân giống hướng dẫn chải răng cho mèo để phòng viêm lợi [1].
- Tuổi thọ: trung vị 10,0 năm trong một nghiên cứu ở Anh, nhưng chỉ có 11 con Abyssinian nên chưa đủ kết luận [3].
Hãy hỏi người nhân giống về kết quả xét nghiệm của bố mẹ mèo, và tham khảo bác sĩ thú y cho mọi vấn đề cụ thể.
Đừng nhầm với…
Tham khảo bác sĩ thú y. Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán của bác sĩ thú y.
Chuyện thú vị
Câu hỏi thường gặp
Mèo Abyssinian có nguồn gốc từ Ethiopia hay Ai Cập không?
Không hẳn. Tên giống chỉ cho biết những con đầu tiên dự triển lãm ở Anh được nhập từ Ethiopia. Dù giống mèo trong tranh Ai Cập cổ, nghiên cứu di truyền cho thấy giống bắt nguồn từ vùng ven Ấn Độ Dương và Đông Nam Á, có lẽ được binh lính mang về Anh [1].
Mèo Abyssinian có thích được bế lên đùi không?
Thường không lâu. Chúng rất tình cảm nhưng quá năng động để nằm yên lâu trên đùi. Nếu thiếu quan tâm, chúng có thể khẽ đưa chân ra "xin" [1].
Mèo Abyssinian có hợp sống trong căn hộ không?
Có thể, nếu có đủ đồ chơi, trò chơi săn mồi và chỗ cao để trèo, vì giống này thích nơi cao. Chúng không thích ở một mình lâu, nên nhà ít người có thể cân nhắc nuôi hai con [1].
Mèo Abyssinian có cần tắm không?
Thường không, trừ khi đi thi. Chải lông vài lần mỗi tháng để kiểm soát lông rụng; lau bằng khăn da sơn dương giúp lông bóng [1].
Giống tương tự



Ảnh giống mèo: Wikimedia Commons (CC0 / CC BY / CC BY-SA) – tác giả & giấy phép xem tại Nguồn ảnh.
Nguồn tham khảo
- CFA, Abyssinian (breed profile & standard)
- FIFe, Breeds (ABY Abyssinian; founding breeds 1949)
- O'Neill DG et al. (2015). Longevity and mortality of cats attending primary care veterinary practices in England. J Feline Med Surg 17(2)
- CFA, Most Popular Breeds for 2026 (Abyssinian #6, based on 2025 registrations)
- CFA, Somali (breed profile)
- CFA, Singapura (breed profile)
- TICA, Browse All Breeds (Abyssinian listed)
Truy cập: 2026-10-02
Nội dung do Catopidia biên soạn, tham khảo các nguồn ở trên. Ảnh ghi rõ tác giả và giấy phép bên dưới mỗi hình và tại trang Nguồn ảnh & giấy phép.