Giống mèo · Na Uy

Mèo rừng Na Uy

Norwegian Forest Cat

3 phút đọcCập nhật 02/10/2026
Mèo rừng Na Uy xám bạc lông dài xù ngồi trên lối đá trong vườn
Xem 7 ảnh
Ảnh: Dick Smit from Netherlands · CC BY 2.0 · Wikimedia Commons

Mèo rừng Na Uy (Norwegian Forest Cat, gọi thân mật là "Wegie") là giống lông dài to, chắc, có bộ lông hai lớp chống thấm nước để chịu mùa đông Bắc Âu [1]. Điểm nhận diện là đầu hình tam giác đều, sống mũi thẳng và ánh mắt cuốn hút [1]. Chúng độc lập, thông minh, thân thiện và không đeo bám [1]. Giống được CFA, TICA [6], FIFe [2] và GCCF [3] công nhận.

Mục lục (10 phần)
  1. Nguồn gốc
  2. Ngoại hình
  3. Thư viện ảnh
  4. Tính cách
  5. Chăm sóc riêng
  6. Sức khỏe thường gặp
  7. Chuyện thú vị
  8. Câu hỏi thường gặp
  9. Giống tương tự
  10. Nguồn tham khảo

Thông tin nhanh

Nguồn gốc
Na Uy (giống tự nhiên)
Cân nặng
~4,1–7,3 kg
Tuổi thọ
~14–16 năm
Bộ lông
dày, hai lớp
Mức năng động
vừa
Chi tiết & nguồn
Kích thước
Lớn và chắc [1]
Cân nặng
Khi trưởng thành hoàn toàn: đực khoảng 5,4–7,3 kg (12–16 lb), cái khoảng 4,1–5,4 kg (9–12 lb) [1]
Tuổi thọ
GCCF ước tính 14–16 năm [3]; chưa tìm thấy nghiên cứu tuổi thọ riêng cho giống này
Bộ lông
Hai lớp, dày; lớp ngoài mượt, chống thấm nước; bờm cổ và ngực [1]

Đặc điểm (thang 1–5)

Mức năng động
3/5
Rụng lông
4/5
Cần chải lông
2/5
Hợp trẻ em
5/5
Hay kêu
2/5
Độc lập
4/5

Căn cứ: Ước lượng biên tập dựa trên mô tả của CFA, không phải số đo

Hiệp hội công nhận

CFACó
TICACó
FIFeCó
GCCFCó

Nguồn gốc

Nguồn gốc chính xác chưa rõ. Người ta cho rằng giống xuất hiện từ rừng khoảng 4.000 năm trước, rồi trở thành mèo trang trại chuyên bắt chuột [1]. Thần thoại Bắc Âu kể đây là giống mèo yêu thích của nữ thần Freya [1]. Có thể người Viking đã mang mèo theo tàu để diệt chuột, nên chúng có thể đã tới bờ đông Bắc Mỹ cuối thế kỷ 10 [1]. Giống từng suýt mất do lai với mèo hoang lông ngắn. Tới giữa thập niên 1970, câu lạc bộ giống đầu tiên được lập ở Na Uy, bắt đầu chương trình nhân giống từ những con mèo được chọn kỹ [1]. Vua Olaf chọn giống làm mèo chính thức của Na Uy vào thập niên 1970 [1]. Cặp mèo giống đầu tiên tới Mỹ năm 1979, và CFA cho thi vô địch từ năm 1993 [1].

Ngoại hình

  • Thân: lớn, chắc [1].
  • Đầu: tam giác đều, sống mũi thẳng từ trán tới chóp mũi; mắt to hình hạnh nhân [1].
  • Lông: hai lớp dày, lớp ngoài mượt và chống thấm nước; bờm dày ở cổ và ngực [1].
  • Chống rét: tai nhiều lông, bàn chân có túm lông, đuôi dài xù giúp chắn gió tuyết [1].
  • Cân nặng: đực khoảng 5,4–7,3 kg, cái 4,1–5,4 kg. Có thể mất tới 5 năm mới phát triển hoàn toàn [1].

Tính cách

Mèo rừng Na Uy độc lập và thông minh, đúng với lịch sử tự lập lâu đời [1]. Chúng không đeo bám, nhưng sẽ tìm bạn nếu bị để một mình quá lâu [1]. Chúng có thể nằm đùi, nhưng lên hay xuống là do chúng quyết định [1]. Giống năng động vừa phải, thỉnh thoảng có những cơn hăng hái bất chợt, tự chơi đuổi bắt và phục kích đồ chơi [1]. Tiếng kêu thay đổi từ tiếng rừ rừ nhẹ tới tiếng ríu rít như chim khi phấn khích [1]. Chúng hòa thuận với mèo khác, chó và trẻ em [1].

Chăm sóc riêng

  • Chải lông: lông ít rối hơn nhiều giống lông dài khác, chải đều bằng lược thép không gỉ [1]. Chải kỹ hơn vào mùa xuân khi lông mùa đông rụng [1].
  • Tắm: hỏi người nhân giống về sản phẩm và cách tắm. Lông chống nước lâu ướt và lâu khô [1].
  • Chỗ cao: cần trụ cào hoặc cây leo cao [1].

Sức khỏe thường gặp

  • HCM và GSD: bệnh cơ tim phì đại và bệnh tích trữ glycogen từng xuất hiện trong giống. Người nhân giống nay xét nghiệm thường xuyên và đang loại mèo mang gen khỏi đàn giống [1].
  • Phát triển chậm: có thể mất tới 5 năm để trưởng thành hoàn toàn [1].
  • Tuổi thọ: GCCF ước tính 14–16 năm [3]. Chúng tôi chưa tìm thấy nghiên cứu tuổi thọ riêng.

Hãy hỏi người nhân giống về kết quả xét nghiệm của bố mẹ mèo, và tham khảo bác sĩ thú y cho mọi vấn đề cụ thể.

Đừng nhầm với…

Tham khảo bác sĩ thú y. Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán của bác sĩ thú y.

Chuyện thú vị

  • Theo thần thoại Bắc Âu, cỗ xe của nữ thần Freya do hai con "Skogkatt" khổng lồ kéo [1].
  • Vua Olaf chọn giống làm mèo chính thức của Na Uy [1].
  • Lông chống thấm nước lâu ướt và còn lâu khô hơn [1].

Câu hỏi thường gặp

Mèo rừng Na Uy có khó chải lông không?

Không như vẻ ngoài. Lông ít rối hơn nhiều giống lông dài khác; chải đều bằng lược thép không gỉ là đủ. Cần chăm nhiều hơn vào mùa xuân khi lông mùa đông rụng, và một số kiểu lông dễ rối hơn [1].

Mèo rừng Na Uy có thích được bế không?

Tùy lúc. Chúng có thể nằm đùi, nhưng lên hay xuống luôn là do chúng quyết định. Chúng không đeo bám, nhưng sẽ tìm bạn nếu bị để một mình quá lâu [1].

Mèo rừng Na Uy khác mèo Maine Coon thế nào?

Nhìn đầu: mèo rừng Na Uy có đầu tam giác đều, sống mũi thẳng từ trán tới chóp mũi [1]; Maine Coon có đầu hình chữ nhật, mõm vuông [4].

Mèo rừng Na Uy cần không gian thế nào?

Giống thích chỗ cao, nên cần trụ cào hoặc cây leo cao. Nếu không, mèo có thể chọn nóc tủ bếp làm chỗ yêu thích [1].

Giống tương tự

Mèo Ragdoll lông dài màu point, đuôi sẫm xù, nằm cuộn và ngoái nhìn ống kính
7 ảnh

Mèo Ragdoll

Hiền, điềm tĩnh, quấn người nhưng không đòi hỏi, hòa…

Ragdoll

Hoa Kỳ

Hợp trẻ em
Mèo Anh lông dài màu kem vàng, lông xù dày, nằm cạnh bức tường xám
7 ảnh

Mèo Anh lông dài

Hiền, hơi dè dặt lúc đầu, tình cảm nhưng không đòi hỏi…

British Longhair

Vương quốc Anh

Điềm tĩnhHợp trẻ em

Ảnh giống mèo: Wikimedia Commons (CC0 / CC BY / CC BY-SA) – tác giả & giấy phép xem tại Nguồn ảnh.

Nguồn tham khảo

  1. CFA, Norwegian Forest Cat (breed profile & standard)
  2. FIFe, Breeds (NFO Norwegian Forest Cat, fully recognised)
  3. GCCF, Cat Breeds (Norwegian Forest breed card)
  4. CFA, Maine Coon (breed profile & standard)
  5. CFA, Siberian (breed profile & standard)
  6. TICA, Browse All Breeds (Norwegian Forest listed)

Truy cập: 2026-10-02

Nội dung do Catopidia biên soạn, tham khảo các nguồn ở trên. Ảnh ghi rõ tác giả và giấy phép bên dưới mỗi hình và tại trang Nguồn ảnh & giấy phép.