Giống mèo · Hoa Kỳ

Mèo Maine Coon

4 phút đọcCập nhật 02/10/2026
Mèo Maine Coon vằn nâu ngực trắng, tai có chùm lông, ngồi cạnh người chủ
Xem 7 ảnh
Ảnh: Nickolas Titkov from Moscow, Russian Federation · CC BY-SA 2.0 · Wikimedia Commons

Mèo Maine Coon được mệnh danh là "gã khổng lồ hiền lành": CFA gọi đây là giống lớn nhất trong các giống mèo thuần chủng [1]. Chúng có bộ lông dày xù, đôi tai to thường có chỏm lông và chiếc đuôi dài như chổi lông [1]. Mèo Maine Coon thân thiện, dễ dạy và hợp với gia đình [1]. Đây là giống được đăng ký nhiều nhất tại CFA [6], thứ 3 tại GCCF (Anh) năm 2025 [7], nằm trong top 5 của TICA [8] và được FIFe công nhận [9].

Mục lục (10 phần)
  1. Nguồn gốc
  2. Ngoại hình
  3. Thư viện ảnh
  4. Tính cách
  5. Chăm sóc riêng
  6. Sức khỏe thường gặp
  7. Chuyện thú vị
  8. Câu hỏi thường gặp
  9. Giống tương tự
  10. Nguồn tham khảo

Thông tin nhanh

Nguồn gốc
Mỹ (vùng New England, bang Maine)
Cân nặng
đực ~9 kg+
Tuổi thọ
~11 năm (mẫu nhỏ)
Bộ lông
rậm, xù
Mức năng động
vừa
Chi tiết & nguồn
Kích thước
Lớn; CFA gọi đây là giống lớn nhất trong các giống mèo thuần chủng [1]
Cân nặng
Con đực trưởng thành có thể đạt hoặc vượt khoảng 9 kg (20 lb); con cái thường nhỏ hơn [1]
Tuổi thọ
Tuổi thọ trung vị 11,0 năm trong một nghiên cứu ở Anh, nhưng mẫu rất nhỏ (14 con) [5]
Bộ lông
Dày, xù, ngắn ở vai và dài dần ở hai bên sườn, bụng, chân sau; đuôi dài xù [1]

Đặc điểm (thang 1–5)

Mức năng động
3/5
Rụng lông
4/5
Cần chải lông
3/5
Hợp trẻ em
4/5
Hay kêu
2/5
Độc lập
3/5

Căn cứ: Ước lượng biên tập dựa trên mô tả của CFA, không phải số đo

Hiệp hội công nhận

CFACó
TICACó
FIFeCó
GCCFCó

Nguồn gốc

Mèo Maine Coon có gốc ở vùng New England (Mỹ), nơi những chú mèo lông ngắn trên tàu cập bến cùng những người định cư đầu tiên [1]. Có nhiều truyền thuyết giải thích bộ lông dài của giống, như chuyện mèo Angora của hoàng hậu Marie Antoinette được thả vào rừng Maine, hay chuyện một thuyền trưởng tên "Coon" chở cả đàn mèo lông dài. Không chuyện nào được chứng minh [1]. Lịch sử được ghi chép của giống có từ thập niên 1850 [1]. Mèo Maine Coon từng biến mất khỏi các sàn thi đầu thế kỷ 20 khi các giống lông dài khác lên ngôi, rồi được người nhân giống vực dậy và đạt hạng championship tại CFA năm 1976 [1].

Ngoại hình

  • Dáng người: lớn, chắc, khỏe, cân đối, không bộ phận nào bị phóng đại [1].
  • Đầu: dài hơn rộng một chút, mõm vuông rõ, sống mũi hơi lõm, gò má cao [1].
  • Tai và mắt: tai rất to, thường có chỏm lông nổi bật; mắt to, biểu cảm [1].
  • Lông: dày, xù, ngắn ở vai, dài hơn ở hai bên sườn, bụng và chân sau; đuôi dài xù. Bàn chân rộng, có túm lông, như được thiết kế để đi trên tuyết [1].
  • Kích thước: con đực có thể đạt hoặc vượt khoảng 9 kg, con cái thường nhỏ hơn. Mèo có thể mất tới 3 năm để phát triển hết [1].

Tính cách

Mèo Maine Coon hòa đồng, trung thành và thông minh, giống nhiều giống từng là mèo bắt chuột [1]. Chúng có thể đoán ra chỗ bạn giấu đồ chơi yêu thích. Thay vì chọn một người ruột, chúng chơi với cả nhà, đi từ lòng người này sang lòng người khác [1]. Khá độc lập nhưng vẫn cần được quan tâm vừa phải, và sẽ "đòi" khi bạn rảnh [1]. Mèo Maine Coon hợp với trẻ em và thú cưng khác, dù lúc đầu kích thước to lớn có thể làm chúng hơi e dè [1]. Chúng hay kêu ríu rít, rừ rừ, nhưng không phải giống lắm lời [1].

Chăm sóc riêng

  • Chải lông 2–3 lần mỗi tuần, mỗi lần 5–10 phút để giảm rụng lông, búi lông và rối [1].
  • Phần lớn không cần tắm thường xuyên. Nếu tắm, hỏi người nhân giống về sản phẩm phù hợp [1].
  • Chuẩn bị đồ dùng cỡ lớn (khay vệ sinh, trụ cào móng) cho thân hình to.

Sức khỏe thường gặp

  • Bệnh cơ tim phì đại (HCM): năm 2005, các nhà nghiên cứu tìm ra đột biến A31P trên gen MYBPC3 ở mèo Maine Coon bị HCM có tính gia đình [2]. Một nghiên cứu ở Đan Mạch thấy một nửa số mèo trẻ đến trung niên mang hai bản đột biến đã bị HCM; mang một bản không làm tăng nguy cơ rõ rệt ở độ tuổi đó [3]. Người nhân giống sàng lọc bằng xét nghiệm gen và siêu âm tim [1].
  • Loạn sản xương hông: kiểm tra bằng chụp X-quang [1].
  • Teo cơ cột sống (SMA): bệnh di truyền lặn do mất một đoạn nhiễm sắc thể, đã được xác định ở giống này [4].
  • Tuổi thọ: một nghiên cứu ở Anh ghi nhận trung vị 11,0 năm, nhưng chỉ dựa trên 14 con nên cần thận trọng [5].

Hãy hỏi người nhân giống về kết quả xét nghiệm gen HCM, siêu âm tim và X-quang hông của bố mẹ mèo, và tham khảo bác sĩ thú y cho mọi vấn đề cụ thể.

Đừng nhầm với…

  • Mèo rừng Na Uy: đầu hình tam giác đều, sống mũi thẳng [11]. Mèo Maine Coon có mõm vuông và sống mũi hơi lõm [1].
  • Mèo Siberia: đầu tròn hơn, mõm đầy đặn, mắt gần tròn [12].

Tham khảo bác sĩ thú y. Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán của bác sĩ thú y.

Chuyện thú vị

  • Chuyện mèo Maine Coon là con lai với gấu mèo (raccoon) là bất khả thi về di truyền, nhưng đã để lại chữ "Coon" trong tên giống [1].
  • Ở triển lãm mèo đầu tiên của Mỹ năm 1895, chú Maine Coon nâu vằn Cosey được chọn là mèo đẹp nhất [1].
  • Nhiều con thích nghịch nước, thậm chí đòi vào phòng tắm cùng chủ [1].
  • TICA có một mục riêng cho mèo Maine Coon nhiều ngón (Polydactyl) [10].

Câu hỏi thường gặp

Mèo Maine Coon to cỡ nào?

CFA gọi đây là giống lớn nhất trong các giống mèo thuần chủng. Con đực trưởng thành có thể đạt hoặc vượt khoảng 9 kg, con cái thường nhỏ hơn. Giống này lớn chậm, có thể mất tới 3 năm mới phát triển hết [1].

Mèo Maine Coon có dễ nuôi không?

Khá dễ với người có đủ không gian. Chúng thân thiện, dễ dạy, hợp với trẻ em và thú cưng khác. Lông cần chải 2–3 lần mỗi tuần, mỗi lần 5–10 phút [1].

Mèo Maine Coon có hay kêu không?

Không hẳn. Chúng hay "nói chuyện" bằng tiếng kêu ríu rít, rừ rừ và thỉnh thoảng một tiếng meo, nhưng không được xem là giống lắm lời [1].

Mèo Maine Coon hay mắc bệnh gì?

Cần lưu ý bệnh cơ tim phì đại (có xét nghiệm gen đột biến A31P và siêu âm tim) [1][2], loạn sản xương hông (chụp X-quang) [1] và teo cơ cột sống, một bệnh di truyền lặn [4]. Hãy hỏi người nhân giống về kết quả sàng lọc.

Giống tương tự

Mèo Ragdoll lông dài màu point, đuôi sẫm xù, nằm cuộn và ngoái nhìn ống kính
7 ảnh

Mèo Ragdoll

Hiền, điềm tĩnh, quấn người nhưng không đòi hỏi, hòa…

Ragdoll

Hoa Kỳ

Hợp trẻ em
Mèo Anh lông dài màu kem vàng, lông xù dày, nằm cạnh bức tường xám
7 ảnh

Mèo Anh lông dài

Hiền, hơi dè dặt lúc đầu, tình cảm nhưng không đòi hỏi…

British Longhair

Vương quốc Anh

Điềm tĩnhHợp trẻ em
Mèo RagaMuffin đen trắng lông dài nằm trên kệ gỗ, ngước nhìn lên
5 ảnh

Mèo RagaMuffin

Hiền, dễ tính, rất thích nằm lòng, tin người, ít kêu

RagaMuffin

Hoa Kỳ

Điềm tĩnhHợp trẻ em

Ảnh giống mèo: Wikimedia Commons (CC0 / CC BY / CC BY-SA) – tác giả & giấy phép xem tại Nguồn ảnh.

Nguồn tham khảo

  1. CFA, Maine Coon Cat (breed profile & standard)
  2. Meurs KM et al. (2005). A cardiac myosin binding protein C mutation in the Maine Coon cat with familial hypertrophic cardiomyopathy. Hum Mol Genet 14(23):3587–3593
  3. Godiksen MT et al. (2011). Hypertrophic cardiomyopathy in young Maine Coon cats caused by the p.A31P cMyBP-C mutation: the clinical significance of having the mutation. Acta Vet Scand 53:7
  4. Fyfe JC et al. (2006). An ~140-kb deletion associated with feline spinal muscular atrophy implies an essential LIX1 function for motor neuron survival. Genome Res 16(9):1084–1090
  5. O'Neill DG et al. (2015). Longevity and mortality of cats attending primary care veterinary practices in England. J Feline Med Surg
  6. CFA, Most Popular Breeds for 2026 (Maine Coon #1, based on 2025 registrations)
  7. GCCF, Registered Cats By Breed 2024–2025 (PDF; read via search-index copy, re-verify)
  8. TICA, Top Five Most Registered Cat Breeds
  9. FIFe, Breeds (MCO Maine Coon, fully recognised)
  10. TICA, Browse All Breeds (lists Maine Coon and Maine Coon Polydactyl)
  11. CFA, Norwegian Forest Cat (breed profile & standard)
  12. CFA, Siberian (breed profile & standard)

Truy cập: 2026-10-02

Nội dung do Catopidia biên soạn, tham khảo các nguồn ở trên. Ảnh ghi rõ tác giả và giấy phép bên dưới mỗi hình và tại trang Nguồn ảnh & giấy phép.