Giống mèo · Vương quốc Anh
Mèo Anh lông ngắn (British Shorthair)

Mèo Anh lông ngắn (British Shorthair) nổi tiếng với gương mặt tròn, đôi má phúng phính và bộ lông dày như nhung. Màu xanh xám ("British Blue") là màu được biết đến nhiều nhất, nhưng giống này có rất nhiều màu khác [1]. Mèo Anh lông ngắn điềm tĩnh, ít kêu và thích ở gần chủ hơn là đòi được bế [1]. Năm 2025 đây là giống được đăng ký nhiều nhất ở GCCF (Anh) [3]. Giống này cũng nằm trong top 10 của CFA [7] và top 5 của TICA [2].
Mục lục (10 phần)
Thông tin nhanh
- Nguồn gốc
- Vương quốc Anh
- Cân nặng
- đực tới ~7,7 kg
- Tuổi thọ
- ~11,8 năm (trung vị)
- Bộ lông
- ngắn, dày
- Mức năng động
- thấp
Chi tiết & nguồn
Đặc điểm (thang 1–5)
- Mức năng động
- 2/5
- Rụng lông
- 3/5
- Cần chải lông
- 2/5
- Hợp trẻ em
- 4/5
- Hay kêu
- 2/5
- Độc lập
- 3/5
Căn cứ: Ước lượng biên tập dựa trên mô tả của CFA, không phải số đo
Hiệp hội công nhận
| CFA | Có |
|---|---|
| TICA | Có |
| FIFe | Có |
| GCCF | Có |
Nguồn gốc
CFA mô tả mèo Anh lông ngắn là "hậu duệ thời hiện đại" của những chú mèo theo chân người La Mã tới Anh. Giống này bắt đầu được công chúng chú ý tại các triển lãm mèo ở Crystal Palace, London, khoảng cuối thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20 [1]. Hai cuộc Thế chiến làm quần thể giống suy giảm nghiêm trọng. Người nhân giống đã phải cho lai thêm với mèo Ba Tư và mèo nhà lông ngắn để giữ lại rồi cải thiện dáng giống. Đến thập niên 1950, một chú mèo đực màu xanh tên Brynbuboo Little Monarch trở thành Grand Champion đầu tiên của mọi giống tại GCCF, và phần lớn mèo Anh lông ngắn ngày nay có tổ tiên từ chú mèo này [1]. Giống này được đưa sang Mỹ từ đầu những năm 1900, ban đầu đăng ký dưới tên "British Blue" [1].
Ngoại hình
- Dáng người: chắc nịch, ngực rộng, chân ngắn đến trung bình, khỏe [1].
- Đầu: tròn và to, má tròn, mũi rộng vừa, mắt to tròn, tai cỡ vừa, đặt xa nhau, đầu tai bo tròn [1].
- Lông: ngắn, rất dày, chắc tay và đàn hồi. Vuốt ngược thì lông tự trở lại [1].
- Màu: xanh xám, đen, trắng, kem, đỏ, sô-cô-la, lilac, các kiểu vằn, hai màu, khói, bạc và vàng (shaded/chinchilla), v.v. [1]
- Kích thước: con đực có thể nặng tới khoảng 7,7 kg, con cái nhỏ hơn. Giống này lớn chậm, khoảng 3 năm mới đạt kích thước đầy đủ [1].
Thư viện ảnh
7 ảnh · chạm để phóng to- (phóng to, ảnh 1/7)

- (phóng to, ảnh 2/7)

- (phóng to, ảnh 3/7)

- (phóng to, ảnh 4/7)

- (phóng to, ảnh 5/7)

- (phóng to, ảnh 6/7)

- (phóng to, ảnh 7/7)

Ảnh: Wikimedia Commons – tác giả & giấy phép hiện khi phóng to và tại Nguồn ảnh.
Tính cách
Mèo Anh lông ngắn quan tâm tới mọi thành viên trong nhà, không chỉ gắn bó với một người. Chúng thích "giám sát" từ một khoảng cách gần, đi theo chủ từ phòng này sang phòng khác, và thường chờ được mời mới lên sofa ngồi cạnh [1]. Chúng tự tin, dễ quen với chó hay thú cưng khác, kiên nhẫn với trẻ em, nhưng có thể lánh đi khi nhà quá ồn và không thích bị bế đi khắp nơi [1]. Mèo Anh lông ngắn ít kêu, thỉnh thoảng mới "góp ý" một tiếng [1].
Chăm sóc riêng
- Chải hoặc lược lông nhanh mỗi tuần một lần là đủ để giảm lông rụng [1].
- Cắt móng định kỳ, thỉnh thoảng vệ sinh tai [1].
- Giống này thích "bốn chân trên mặt đất" hơn là leo lên bếp hay tủ cao [1]. Đồ chơi đặt dưới sàn và các trò vận động nhẹ phù hợp hơn kệ leo thật cao.
- Giữ cân nặng lý tưởng, vì cân nặng không lý tưởng gắn với tuổi thọ ngắn hơn ở mèo nói chung [6].
Sức khỏe thường gặp
- Bệnh cơ tim phì đại (HCM): đã được ghi nhận có tính gia đình ở mèo Anh lông ngắn. Một nghiên cứu siêu âm tim trên 329 con tại Đan Mạch thấy 8,5% dương tính, con đực mắc nhiều hơn rõ rệt so với con cái. Các tác giả khuyến nghị sàng lọc, nhất là với mèo sinh sản [5].
- Bệnh thận đa nang (PKD): GCCF yêu cầu xét nghiệm PKD âm tính trước khi đưa mèo Anh lông ngắn vào danh sách sinh sản [3b].
- Nhóm máu: nhiều dòng mang nhóm máu B. Nên biết nhóm máu của mèo phòng khi cần truyền máu [1].
- Tuổi thọ: một nghiên cứu ở Anh ghi nhận tuổi thọ trung vị 11,8 năm (69 con), với dao động rất lớn [4].
Hãy hỏi người nhân giống về kết quả sàng lọc sức khỏe của bố mẹ mèo, và tham khảo bác sĩ thú y cho mọi vấn đề cụ thể.
Đừng nhầm với…
- Mèo Anh lông dài: cùng dáng người nhưng lông dài, được GCCF đăng ký như một giống riêng [3].
- Mèo tai cụp Scotland: tai gập về phía trước. Mèo Anh lông ngắn có tai dựng, cỡ vừa, đặt xa nhau [1].
Tham khảo bác sĩ thú y. Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán của bác sĩ thú y.
Chuyện thú vị
Câu hỏi thường gặp
Mèo Anh lông ngắn có dễ nuôi không?
Khá dễ chăm. Bộ lông ngắn chỉ cần chải khoảng mỗi tuần một lần, cộng thêm cắt móng và vệ sinh tai thỉnh thoảng. Tính khí điềm tĩnh, hòa hợp với chó và các thú cưng khác, kiên nhẫn với trẻ em nhưng không thích bị bế đi khắp nơi [1].
Mèo Anh lông ngắn có rụng lông nhiều không?
Có rụng lông, vì bộ lông rất dày. Nhưng lông ngắn và đàn hồi nên chải đều đặn mỗi tuần thường đủ để kiểm soát [1].
Mèo Anh lông ngắn sống được bao lâu?
Một nghiên cứu trên mèo tại các phòng khám ở Anh ghi nhận tuổi thọ trung vị 11,8 năm (69 con), với dao động rất lớn giữa các cá thể [4]. Triệt sản và giữ cân nặng lý tưởng gắn với tuổi thọ dài hơn ở mèo nói chung [6].
Mèo Anh lông ngắn nặng bao nhiêu kg?
Theo CFA, con đực có thể nặng tới khoảng 7,7 kg (17 lb), con cái nhỏ hơn. Giống này phát triển chậm, khoảng 3 năm mới đạt kích thước đầy đủ [1].
Mèo Anh lông ngắn có hay bị bệnh tim không?
Bệnh cơ tim phì đại (HCM) đã được ghi nhận ở giống này, và nghiên cứu khuyến nghị siêu âm tim sàng lọc, đặc biệt với mèo dùng để sinh sản [5]. Hãy hỏi người nhân giống về kết quả sàng lọc và trao đổi với bác sĩ thú y.
Giống tương tự



Ảnh giống mèo: Wikimedia Commons (CC0 / CC BY / CC BY-SA) – tác giả & giấy phép xem tại Nguồn ảnh.
Nguồn tham khảo
- CFA, British Shorthair (breed profile & standard)
- TICA, Top Five Most Registered Cat Breeds
- GCCF, Registered Cats By Breed 2024–2025 (PDF; read via search-index copy, direct download hit a captcha, re-verify)
- GCCF, Registration Policy for British Shorthair Cats (effective 19/11/2025; read via search-index copy, re-verify)
- O'Neill DG et al. (2015). Longevity and mortality of cats attending primary care veterinary practices in England. J Feline Med Surg
- Granström S et al. (2011). Prevalence of Hypertrophic Cardiomyopathy in a Cohort of British Shorthair Cats in Denmark. J Vet Intern Med 25(4):866–871
- Teng KT et al. (2024). Life tables of annual life expectancy and risk factors for mortality in cats in the UK. J Feline Med Surg
- CFA, Most Popular Breeds for 2026 (British Shorthair #7, based on 2025 registrations)
Truy cập: 2026-10-02
Nội dung do Catopidia biên soạn, tham khảo các nguồn ở trên. Ảnh ghi rõ tác giả và giấy phép bên dưới mỗi hình và tại trang Nguồn ảnh & giấy phép.