Giống mèo · Canada
Mèo Sphynx (mèo không lông)

Mèo Sphynx, còn gọi là mèo không lông, nổi bật với làn da gần như trụi lông, đôi tai rất to, mắt hình quả chanh và nếp nhăn trên đầu [1]. Thực ra mèo Sphynx không hoàn toàn trụi: phần lớn có một lớp lông tơ rất mịn, sờ như da lộn ấm [1][2]. Chúng cực kỳ quấn người, hay "nói chuyện" và không chịu được cô đơn [1]. Dù tên gợi liên tưởng tới Ai Cập, giống này bắt nguồn từ Canada [1]. Mèo Sphynx được CFA [1], TICA [2] và FIFe [5] công nhận. Xem thêm khung lưu ý sức khỏe bên dưới.
Mục lục (10 phần)
Thông tin nhanh
- Nguồn gốc
- Canada (Toronto/Ontario, 1966)
- Cân nặng
- ~2,7–5,4 kg
- Tuổi thọ
- ~6,7 năm
- Bộ lông
- gần như không lông
- Mức năng động
- cao
Chi tiết & nguồn
Đặc điểm (thang 1–5)
- Mức năng động
- 4/5
- Rụng lông
- 1/5
- Cần chải lông
- 3/5
- Hợp trẻ em
- 4/5
- Hay kêu
- 4/5
- Độc lập
- 1/5
Căn cứ: Ước lượng biên tập dựa trên mô tả của CFA và TICA, không phải số đo
Hiệp hội công nhận
| CFA | Có |
|---|---|
| TICA | Có |
| FIFe | Có |
| GCCF | — |
GCCF: chờ đối chiếu.
Nguồn gốc
Mèo Sphynx ngày nay đến từ một đột biến tự nhiên năm 1966: một cô mèo nhà ở Toronto, Canada, sinh ra một mèo con không lông [1]. TICA ghi lại tên chú mèo này là Prune, vì làn da nhăn nheo [2]. Gen không lông là gen lặn, nên suốt khoảng 30 năm người nhân giống lai mèo không lông với mèo có lông rồi lai ngược lại để xây dựng một quần thể đa dạng di truyền [1]. Năm 1975, hai chú mèo cùng đột biến sinh ra ở Minnesota (Mỹ), được đặt tên Epidermis và Dermis. Chúng được lai với mèo Mỹ lông ngắn và Devon Rex rồi nhập vào quần thể Sphynx [1]. Nghiên cứu di truyền sau này xác định đột biến không lông của Sphynx nằm trên gen KRT71, cùng gen với đột biến lông xoăn của Devon Rex [3]. CFA nhận đăng ký giống năm 1998 và cho thi championship từ năm 2002 [1].
Ngoại hình
- Dáng người: cỡ trung bình, chắc, xương khỏe, cơ phát triển, bụng tròn như "vừa ăn no" [1].
- Đầu: hình nêm cải biên, gò má cao, nhiều nếp nhăn trên đầu khiến mèo trông như đang lo lắng hay tò mò [1].
- Tai và mắt: tai rất to như tai dơi; mắt hình quả chanh [1].
- Da và lông: trông như không lông nhưng thường có lông tơ rất mịn; có chút lông ngắn ở mũi, tai, đuôi. Mức độ trụi lông khác nhau giữa các cá thể và có thể thay đổi theo mùa, hormone [1].
- Chân: đệm chân dày, ngón chân dài như ngón tay [1].
- Màu: màu và hoa văn hiện trên sắc tố da. TICA công nhận ở cả bốn nhóm: truyền thống, colorpoint, mink và sepia [2].
- Cân nặng: khoảng 2,7–5,4 kg theo TICA [2].
Thư viện ảnh
7 ảnh · chạm để phóng to- (phóng to, ảnh 1/7)

- (phóng to, ảnh 2/7)

- (phóng to, ảnh 3/7)

- (phóng to, ảnh 4/7)

- (phóng to, ảnh 5/7)

- (phóng to, ảnh 6/7)

- (phóng to, ảnh 7/7)

Ảnh: Wikimedia Commons – tác giả & giấy phép hiện khi phóng to và tại Nguồn ảnh.
Tính cách
Mèo Sphynx tò mò, hướng ngoại, rất thông minh và chẳng hề nhút nhát [1]. Chúng "nói" rõ nhu cầu của mình, chủ yếu là đòi chú ý hoặc đòi ăn, và lẽo đẽo theo chủ khắp nhà [1]. Mèo Sphynx thích dính lấy người để sưởi ấm hàng giờ, nhiều con chui chăn ngủ cùng chủ [1][2]. Chúng được trẻ em yêu thích, nhưng trẻ cần đủ lớn để hiểu da mèo mỏng, không hợp chơi mạnh tay [1]. Giống này thích có bạn mèo khác và không hợp bị bỏ một mình lâu; có thể cân nhắc nuôi một cặp [1].
Chăm sóc riêng
- Tắm: da tiết nhiều dầu nên cần tắm định kỳ [1]. TICA lưu ý tắm quá nhiều có thể làm da tiết dầu nhiều hơn; tắm bằng dầu gội dịu nhẹ vài tháng một lần thường là đủ [2]. Hỏi người nhân giống hoặc bác sĩ thú y để có lịch phù hợp.
- Tai, móng, mắt, răng: tai không có lông nên ráy tai tích tụ, cần vệ sinh nhẹ nhàng hằng tuần. Cắt móng hằng tuần, lau mắt và chăm răng [2].
- Giữ ấm và tránh nắng: da dễ bị cháy nắng và mèo dễ bị lạnh [2]. Ở Việt Nam, tránh để mèo nằm phơi nắng gắt bên cửa sổ.
- Ăn uống: mèo Sphynx chuyển hóa nhanh và ăn nhiều hơn mèo có lông trung bình, nhưng vẫn cần theo dõi cân nặng [2].
- Dị ứng: không thể coi là mèo ít gây dị ứng, dù một số người dị ứng chịu được [1][2].
Sức khỏe thường gặp
- Bệnh cơ tim phì đại (HCM): CFA và TICA đều nêu bệnh này. TICA khuyến nghị siêu âm tim sàng lọc do bác sĩ thú y tim mạch thực hiện, cả với người nhân giống lẫn người nuôi [1][2].
- Các vấn đề CFA nêu riêng cho giống: bệnh hô hấp ở mèo con do thiếu lông, bệnh cơ di truyền, tiêu hóa nhạy cảm, bệnh da urticaria pigmentosa và bệnh nha chu [1].
- Tuổi thọ: bảng sống từ dữ liệu thú y ở Anh ước tính tuổi thọ kỳ vọng lúc mới sinh của mèo Sphynx khoảng 6,7 năm, thấp nhất trong 12 giống được phân tích, với khoảng tin cậy rộng (4,5–8,8 năm) [4]. TICA ước tính 7–15 năm [2].
Hãy hỏi người nhân giống về kết quả siêu âm tim của bố mẹ mèo, và tham khảo bác sĩ thú y cho mọi vấn đề cụ thể.
Đừng nhầm với…
- Mèo Mau Ai Cập: giống có lông, lông đốm tự nhiên [6]. Mèo Sphynx chỉ lấy tên theo tượng Nhân sư Ai Cập [2].
- Mèo Devon Rex: lông xoăn ngắn, không trụi; đột biến nằm trên cùng gen KRT71 với Sphynx [3].
- Peterbald, Don Sphynx: các giống không lông khác, được FIFe công nhận riêng [5].
Tham khảo bác sĩ thú y. Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán của bác sĩ thú y.
Chuyện thú vị
Câu hỏi thường gặp
Mèo không lông có gây dị ứng không?
Không thể coi là mèo ít gây dị ứng. CFA cho biết một số người dị ứng chịu được mèo Sphynx, và tắm giúp giảm chất gây dị ứng trên da, nhưng điều đó không có nghĩa đây là giống ít gây dị ứng [1]. TICA cũng nói phản ứng khác nhau tùy người, nên thử tiếp xúc trực tiếp trước khi quyết định [2].
Mèo Sphynx có cần tắm không?
Có. Da mèo Sphynx tiết nhiều dầu nên cần tắm định kỳ [1]. TICA lưu ý tắm quá nhiều có thể làm da tiết dầu nhiều hơn, và tắm bằng dầu gội dịu nhẹ vài tháng một lần thường là đủ [2]. Hãy hỏi người nhân giống hoặc bác sĩ thú y để chọn lịch tắm phù hợp cho từng con. Ngoài ra cần vệ sinh tai hằng tuần, cắt móng và chăm răng [2].
Mèo không lông sống được bao lâu?
Bảng sống từ dữ liệu thú y ở Anh ước tính tuổi thọ kỳ vọng lúc mới sinh của mèo Sphynx khoảng 6,7 năm, thấp nhất trong 12 giống được phân tích, nhưng khoảng tin cậy rộng (4,5–8,8 năm) [4]. TICA ước tính 7–15 năm [2]. Đây là số trung bình của quần thể, không dự đoán được tuổi thọ của một con cụ thể.
Mèo Sphynx có phải mèo Ai Cập không?
Không. Tên giống lấy cảm hứng từ tượng Nhân sư Ai Cập, nhưng mèo Sphynx bắt nguồn từ một đột biến tự nhiên ở Canada năm 1966 [1][2]. Giống mèo thực sự gắn với Ai Cập là Mau Ai Cập, một giống có lông đốm [6].
Mèo Sphynx có chịu được ở một mình không?
Không tốt lắm. CFA cho biết giống này thích có bạn mèo khác, nhất là mèo Sphynx khác, và không hợp bị bỏ một mình lâu; người nuôi có thể cân nhắc nuôi một cặp [1].
Giống tương tự
Ảnh giống mèo: Wikimedia Commons (CC0 / CC BY / CC BY-SA) – tác giả & giấy phép xem tại Nguồn ảnh.
Nguồn tham khảo
- CFA, Sphynx (breed profile & standard)
- TICA, Sphynx (breed profile)
- Gandolfi B et al. (2010). The naked truth: Sphynx and Devon Rex cat breed mutations in KRT71. Mamm Genome 21:509–515
- Teng KT, Brodbelt DC, Church DB, O'Neill DG (2024). Life tables of annual life expectancy and risk factors for mortality in cats in the UK. J Feline Med Surg 26(5)
- FIFe, Breeds (SPH Sphynx; also DSP Don Sphynx, PEB Peterbald)
- CFA, Egyptian Mau (breed profile & standard)
- International Cat Care, Sphynx (updated 26 Sep 2025)
- iCatCare and iCatCare Veterinary Society International Partners, Feline conformational health and welfare in cat breeding (position statement, 2025)
- Cats Protection, Hairless cats (extreme traits)
Truy cập: 2026-10-02
Nội dung do Catopidia biên soạn, tham khảo các nguồn ở trên. Ảnh ghi rõ tác giả và giấy phép bên dưới mỗi hình và tại trang Nguồn ảnh & giấy phép.


