Giống mèo · Thái Lan

Mèo Korat

3 phút đọcCập nhật 02/10/2026
Mèo Korat xám xanh nằm phục trên đệm vàng, mắt nhìn chăm chú
Xem 6 ảnh
Ảnh: Goele · CC BY-SA 3.0 · Wikimedia Commons

Mèo Korat là giống mèo cổ của Thái Lan với bộ lông xanh xám ánh bạc lấp lánh và đôi mắt xanh lục to, sáng [1]. Khuôn mặt hình trái tim là nét riêng của giống [1][2]. Chúng thông minh, quấn chủ và rất thích được chú ý [1][2]. Ở Thái Lan, Korat được coi là mèo mang lại may mắn [1][2]. Giống được CFA [1], TICA [2], FIFe [4] và GCCF [3] công nhận.

Mục lục (10 phần)
  1. Nguồn gốc
  2. Ngoại hình
  3. Thư viện ảnh
  4. Tính cách
  5. Chăm sóc riêng
  6. Sức khỏe thường gặp
  7. Chuyện thú vị
  8. Câu hỏi thường gặp
  9. Giống tương tự
  10. Nguồn tham khảo

Thông tin nhanh

Nguồn gốc
Thái Lan; ghi chép sớm nhất trong sách thơ mèo thời Ayutthaya (1350–1767)
Cân nặng
~2,7–4,5 kg
Tuổi thọ
~15–18 năm
Bộ lông
ngắn, bóng
Mức năng động
cao
Chi tiết & nguồn
Kích thước
Nhỏ tới trung bình, thân gọn chắc, cơ bắp, nặng hơn vẻ ngoài [1][2]
Cân nặng
TICA: mèo cái khoảng 2,7–3,6 kg (6–8 lb), mèo đực khoảng 3,6–4,5 kg (8–10 lb) [2]; GCCF ước tính 2,7–4,5 kg (6–10 lb) [3]
Tuổi thọ
TICA ước tính từ 15 năm trở lên [2]; GCCF ước tính 15–18 năm [3]. Chưa tìm thấy nghiên cứu tuổi thọ riêng cho giống này
Bộ lông
Ngắn, một lớp, bóng, mịn, ôm sát thân; màu xanh xám với đầu lông ánh bạc [1][2]

Đặc điểm (thang 1–5)

Mức năng động
4/5
Rụng lông
1/5
Cần chải lông
1/5
Hợp trẻ em
4/5
Hay kêu
3/5
Độc lập
2/5

Căn cứ: Ước lượng biên tập dựa trên mô tả của CFA và TICA, không phải số đo

Hiệp hội công nhận

CFACó
TICACó
FIFeCó
GCCFCó

Nguồn gốc

Theo CFA, Korat được tìm thấy ở vùng thuộc tỉnh Korat, Thái Lan [1]. Ghi chép sớm nhất về giống nằm trong sách thơ mèo (Smud Khoi) soạn vào thời Ayutthaya (1350–1767); sách vẽ 17 con mèo "may mắn" của Thái Lan, trong đó Korat nổi tiếng nhất [1]. TICA kể rằng tên "Korat" có từ thời vua Rama V: khi được tặng một con mèo, nhà vua hỏi đó là mèo gì và được trả lời rằng nó đến từ cao nguyên Korat ở đông bắc Thái Lan [2]. Ở Thái, giống còn được gọi là mèo Si-Sawat [2]. Năm 1959, Jean Johnson đưa hai con Korat đầu tiên vào Mỹ [1]. Mười năm sau, Daphne Negus mang thêm chín con từ Thái Lan về để củng cố dòng giống [1].

Ngoại hình

  • Lông: ngắn, một lớp, bóng và mịn, màu xanh xám với đầu lông ánh bạc [1][2]. Korat chỉ có một màu này [2].
  • Đầu: gờ lông mày, gò má cao và mõm tròn thon tạo nên khuôn đầu "hình trái tim"; tai to, đầu tai tròn [1].
  • Mắt: to, sáng, màu xanh lục peridot [1]. Màu mắt chỉ ổn định khi mèo 2–4 tuổi [2].
  • Thân: trung bình, cơ bắp, nặng tay hơn vẻ ngoài [1]. Korat chỉ trưởng thành hoàn toàn khi 2–4 tuổi [1].
  • Cân nặng: TICA ghi mèo cái khoảng 2,7–3,6 kg, mèo đực khoảng 3,6–4,5 kg [2].

Tính cách

Korat rất thông minh và có thể học trò chơi, nhưng chỉ khi chúng đồng ý [1]. Chúng cần được kích thích trí óc: đồ chơi tương tác, đồ chơi giải đố và phần thưởng [1]. Đây là mèo đòi được chú ý, coi mình là "chủ nhà", gắn bó chặt với chủ và muốn tham gia mọi việc [1]. Korat có nhiều kiểu tiếng kêu và sẵn sàng lên tiếng khi muốn bạn để ý [1]. Chúng năng động nhưng không quá hiếu động, thường hòa hợp với thú cưng khác; khi có thú cưng mới, hãy tiếp tục dành nhiều quan tâm cho Korat để tránh ghen tị [1]. TICA lưu ý giống này không thích bị bỏ một mình lâu và có thể thu mình nếu bị phớt lờ [2].

Chăm sóc riêng

  • Lông: một lớp, rụng ít; chải mỗi tuần là đủ [1].
  • Cơ bản: cắt móng, đánh răng, giữ tai sạch đều đặn như mọi con mèo [1].
  • Vận động trí óc: đồ chơi giải đố, trò nhặt đồ, chỗ leo cao để quan sát [1][2].

Sức khỏe thường gặp

  • Bệnh tích lũy ganglioside (GM1, GM2): bệnh di truyền duy nhất đã biết ở giống theo TICA; có xét nghiệm ADN từ năm 1998 và bệnh gần như đã bị loại trừ [2].
  • Nhìn chung: CFA mô tả Korat là giống tự nhiên, khá khỏe [1].
  • Tuổi thọ: TICA ước tính từ 15 năm trở lên [2], GCCF ước tính 15–18 năm [3]. Đây là ước tính của hiệp hội, chưa có nghiên cứu riêng.

Hãy hỏi người nhân giống kết quả xét nghiệm GM1/GM2 của mèo bố mẹ, và hỏi bác sĩ thú y cho mọi vấn đề cụ thể.

Đừng nhầm với…

  • Mèo xanh Nga: cũng xanh ánh bạc, mắt xanh lục, nhưng lông dày như nhung và đầu hình nêm [5].
  • Mèo Chartreux: lông dày như len, mắt vàng tới màu đồng [6].
  • Mèo Anh lông ngắn xám xanh: thân chắc nịch, đầu tròn to [7].

Tham khảo bác sĩ thú y. Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán của bác sĩ thú y.

Chuyện thú vị

  • Korat là con mèo "may mắn" nổi tiếng nhất trong sách thơ mèo cổ của Thái Lan [1].
  • Theo truyền thống, Korat được tặng cho cô dâu [1].
  • Mắt Korat đổi từ xanh dương sang hổ phách rồi xanh lục [2].

Câu hỏi thường gặp

Mèo Korat khác mèo xanh Nga thế nào?

Cả hai đều lông xanh xám ánh bạc và mắt xanh lục. Korat có đầu hình trái tim, lông một lớp ngắn ôm sát và thân gọn chắc [1][2]. Mèo xanh Nga có lông rất dày, mềm như nhung, đầu hình nêm cải tiến và thân dài vừa, thanh thoát [5].

Mèo Korat có ít gây dị ứng không?

Không hẳn. CFA cho biết lông Korat không bay ra khi vuốt, nên lượng chất gây dị ứng trong không khí có thể dễ chịu hơn với khách thỉnh thoảng bị dị ứng, nhưng điều đó không có nghĩa Korat là giống ít gây dị ứng [1].

Mèo Korat sống được bao lâu?

Đây là ước tính của hiệp hội, chưa phải số liệu nghiên cứu: TICA ước tính từ 15 năm trở lên [2], GCCF ước tính 15–18 năm [3].

Mèo Korat có thích ở một mình không?

Không thích lâu. TICA cho biết Korat cần có người bầu bạn, không thích bị bỏ một mình lâu hay bị phớt lờ, và có thể trở nên thu mình nếu bị bỏ mặc [2].

Giống tương tự

Mèo Khao Manee trắng tuyền mắt hai màu vàng và xanh, nhìn sang phải
7 ảnh

Mèo Khao Manee

Tò mò, thông minh, thân thiện, thích chơi nhặt đồ và…

Khao Manee

Thái Lan

Ít rụng lôngNăng động
Mèo Xiêm màu chocolate point nằm trên thanh gỗ ngoài vườn, quay đầu nhìn sang
7 ảnh

Mèo Xiêm

Rất hay "nói chuyện", tình cảm, năng động, cần nhiều sự…

Siamese

Thái Lan

Ít rụng lôngNăng động

Ảnh giống mèo: Wikimedia Commons (CC0 / CC BY / CC BY-SA) – tác giả & giấy phép xem tại Nguồn ảnh.

Nguồn tham khảo

  1. CFA, Korat (breed profile & standard)
  2. TICA, Korat (breed profile)
  3. GCCF, Cat Breeds (Korat breed card)
  4. FIFe, Breeds (KOR Korat, fully recognised)
  5. CFA, Russian Blue (breed profile & standard)
  6. CFA, Chartreux (breed profile)
  7. CFA, British Shorthair (breed profile & standard)

Truy cập: 2026-10-02

Nội dung do Catopidia biên soạn, tham khảo các nguồn ở trên. Ảnh ghi rõ tác giả và giấy phép bên dưới mỗi hình và tại trang Nguồn ảnh & giấy phép.