Giống mèo · Hoa Kỳ

Mèo Selkirk Rex

3 phút đọcCập nhật 02/10/2026
Mèo Selkirk Rex kem trắng lông xoăn, tai to, mắt cam nhìn thẳng
Xem 7 ảnh
Ảnh: Nickolas Titkov from Moscow, Russian Federation · CC BY-SA 2.0 · Wikimedia Commons

Mèo Selkirk Rex được mệnh danh là "chú mèo khoác áo cừu" vì bộ lông xoăn thành từng lọn rời, đi lung tung như một ngày "tóc rối" [1]. Đây là giống mèo cỡ trung bình tới lớn, thân chắc, đầu tròn và mắt to tròn [1]. Chúng kiên nhẫn, tình cảm và rất thích nằm lòng [1][2]. Giống được CFA [1], TICA [2], FIFe [4] và GCCF [3] công nhận.

Mục lục (10 phần)
  1. Nguồn gốc
  2. Ngoại hình
  3. Thư viện ảnh
  4. Tính cách
  5. Chăm sóc riêng
  6. Sức khỏe thường gặp
  7. Chuyện thú vị
  8. Câu hỏi thường gặp
  9. Giống tương tự
  10. Nguồn tham khảo

Thông tin nhanh

Nguồn gốc
Montana, Mỹ; từ một mèo con lông xoăn sinh giữa thập niên 1980 (CFA ghi năm 1986, TICA ghi 1987)
Cân nặng
~4,1–7,3 kg
Tuổi thọ
~10–15+ năm
Bộ lông
xoăn, ngắn hoặc dài
Mức năng động
vừa
Chi tiết & nguồn
Kích thước
Trung bình tới lớn, thân chắc, cơ bắp, xương nặng [1][2]
Cân nặng
CFA: mèo đực trưởng thành 5,4–6,8 kg (12–15 lb), mèo cái nhỏ hơn [1]; GCCF ước tính 4,1–7,3 kg (9–16 lb) [3]
Tuổi thọ
GCCF ước tính khoảng 15 năm [3]; TICA ước tính 10–15 năm trở lên [2]. Chưa tìm thấy nghiên cứu tuổi thọ riêng cho giống này
Bộ lông
Xoăn thành từng lọn rời, dày, mềm; có bản lông ngắn và lông dài; râu và lông mày cũng xoăn [1][2]

Đặc điểm (thang 1–5)

Mức năng động
3/5
Rụng lông
3/5
Cần chải lông
3/5
Hợp trẻ em
4/5
Hay kêu
2/5
Độc lập
2/5

Căn cứ: Ước lượng biên tập dựa trên mô tả của CFA và TICA, không phải số đo

Hiệp hội công nhận

CFACó
TICACó
FIFeCó
GCCFCó

Nguồn gốc

Giống bắt đầu từ một đột biến tự nhiên trong một lứa mèo ở Montana, Mỹ; CFA ghi năm 1986, còn TICA ghi năm 1987 [1][2]. Mèo cái nền móng có râu xoăn và bộ lông như vừa uốn, được người nhân giống mèo Ba Tư Jeri Newman nhận nuôi và đặt tên Miss DePesto [1][2]. Khi phối với một mèo Ba Tư đực màu đen, Miss DePesto sinh ba mèo con xoăn trong sáu con, cho thấy gen xoăn mới này là gen trội [1]. TICA nhận giống vào chương trình giống mới năm 1990 và cho thi vô địch từ tháng 2/1994 [2]. CFA nhận đăng ký năm 1992 và cho thi vô địch năm 2000 [1]. TICA cho biết mèo Anh lông ngắn, Ba Tư và Exotic đã góp phần tạo nên tính cách của giống [2].

Ngoại hình

  • Lông: từng lọn xoăn rời, có thể ngắn hơi giòn hoặc dài thành lọn; khác lông gợn sóng sát thân của Cornish Rex và gợn sóng mềm của Devon Rex [1]. Xoăn rõ nhất ở cổ, đuôi, hai bên sườn và bụng [2].
  • Râu và lông mày: xoăn, dễ gãy [1][2].
  • Đầu: tròn, má đầy, đệm râu nổi rõ khiến mõm trông vuông; mắt tròn, đặt cách xa [1].
  • Thân: trung bình tới lớn, cơ bắp, xương nặng [1]. Mèo đực trưởng thành nặng 5,4–6,8 kg [1].
  • Hai bản lông: lông ngắn có lông dài đều khắp thân; lông dài có bờm quanh mặt và đuôi xù [1].

Tính cách

Theo CFA, Miss DePesto được đặt tên như vậy vì lúc nào cũng "làm phiền" để đòi chú ý, và con cháu của cô thường cũng thế: lịch sự xin bạn dành thời gian, rồi nhảy lên đùi nếu chưa được đáp ứng [1]. Selkirk thích tương tác hơn là chạy nhảy; thiên đường của chúng là một chiếc đùi ấm [1]. Chúng không hay kêu nhưng rất phản hồi khi chủ bắt chuyện [1]. Selkirk hòa hợp với trẻ em và thú cưng khác, miễn là trẻ biết cầm bế nhẹ nhàng [1][2]. TICA lưu ý chúng rất thích giao tiếp và không thích bị bỏ một mình lâu [2].

Chăm sóc riêng

  • Lông: CFA khuyên chải lược 1–2 lần mỗi tháng [1]; TICA khuyên vài lần mỗi tuần [2]. Dùng ngón tay gãi nhẹ để lọn xoăn bồng lên [1][2].
  • Tắm: hiếm khi cần; nếu tắm, để lông khô tự nhiên ở chỗ ấm, vì sấy sẽ làm lông xù như chó poodle [2].
  • Cơ bản: cắt móng, vệ sinh tai, đánh răng đều đặn [2].

Sức khỏe thường gặp

  • Nhìn chung khỏe: CFA cho biết giống không có vấn đề sức khỏe riêng [1].
  • Bệnh từ giống gốc: người nhân giống thường sàng lọc thận đa nang (PKD), loạn sản khớp háng và bệnh cơ tim phì đại (HCM), vì mèo Anh lông ngắn và Exotic được dùng để lai bổ sung [1].
  • Nhóm máu: bất tương thích nhóm máu có thể xảy ra; người nhân giống thường xét nghiệm nhóm máu trước khi phối [1].
  • Tuổi thọ: GCCF ước tính khoảng 15 năm [3], TICA ước tính 10–15 năm trở lên [2]. Đây là ước tính của hiệp hội, chưa có nghiên cứu riêng.

Hãy hỏi người nhân giống kết quả sàng lọc PKD và HCM của mèo bố mẹ, và hỏi bác sĩ thú y cho mọi vấn đề cụ thể.

Đừng nhầm với…

Tham khảo bác sĩ thú y. Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán của bác sĩ thú y.

Chuyện thú vị

  • Selkirk Rex là giống mèo duy nhất mang tên một người [1].
  • Mèo nền móng tên Miss DePesto vì hay "làm phiền" đòi chú ý [1][2].
  • Mèo con xoăn từ lúc sinh, rồi thay bộ lông xoăn trưởng thành [2].

Câu hỏi thường gặp

Mèo Selkirk Rex khác Devon Rex và Cornish Rex thế nào?

Theo CFA, Cornish Rex có lông gợn sóng sát thân, Devon Rex có lông gợn sóng mềm, còn Selkirk có từng lọn xoăn rời rõ ràng, ngắn hơi giòn hoặc dài thành lọn [1]. Selkirk cũng to, chắc và đầu tròn hơn [1]. Khác với Cornish và Devon, gen xoăn của Selkirk là gen trội [2].

Mèo Selkirk Rex có cần chải lông nhiều không?

Các nguồn khuyên khác nhau: CFA cho rằng chải lược 1–2 lần mỗi tháng là đủ [1], còn TICA khuyên chải vài lần mỗi tuần để tránh rối [2]. Sấy khô sẽ làm lông xù như chó poodle [2]; hãy dùng ngón tay vuốt nhẹ cho lọn bồng lên [1].

Mèo Selkirk Rex có ít rụng lông không?

Có. TICA cho biết Selkirk có rụng lông, nên cần chải đều để gỡ lông chết [2].

Giống tương tự

Ảnh giống mèo: Wikimedia Commons (CC0 / CC BY / CC BY-SA) – tác giả & giấy phép xem tại Nguồn ảnh.

Nguồn tham khảo

  1. CFA, Selkirk Rex (breed profile & standard)
  2. TICA, Selkirk Rex (breed profile)
  3. GCCF, Cat Breeds (Selkirk Rex breed card)
  4. FIFe, Breeds (SRL/SRS Selkirk Rex Longhair/Shorthair, fully recognised)
  5. CFA, Devon Rex (breed profile & standard)
  6. CFA, Cornish Rex (breed profile & standard)
  7. CFA, LaPerm (breed profile)
  8. CFA, British Shorthair (breed profile & standard)

Truy cập: 2026-10-02

Nội dung do Catopidia biên soạn, tham khảo các nguồn ở trên. Ảnh ghi rõ tác giả và giấy phép bên dưới mỗi hình và tại trang Nguồn ảnh & giấy phép.